Mrs. Vân Anh
0913.715.558
Mrs. Phụng
0913.886.878
Service
028.2214.7758
Sale - Mr. Phương
0328.059.692
Support
037.444.1558

Máy ly tâm Z 446

Máy ly tâm Z 446

Máy ly tâm Z 446 K

Máy ly tâm Z 446 K

* Mô tả:

  • Động cơ không cần bảo dưỡng.
  • Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD.
  • Khóa nắp bằng động cơ.
  • Hệ thống tự động nhận dạng rotor với bảo vệ quá tốc độ ngay sau khi gắn rotor.
  • Ngừng máy khi mất cân bằng.
  • Hệ thống làm lạnh không CFC. (chỉ có ở model Z 446 K)
  • Đa dạng về roto và phụ kiện (tự chọn).
  • Tín hiệu Audible kết thúc quá trình với một vài lựa chọn âm thanh.
  • Độ ồn <65 dBA (phụ thuộc vào rotor).
  • Được sản xuất theo tiêu chuẩn quy tắc an toàn quốc tế i.e. IEC 61010.
  • Buồng ngăn bằng thép không gỉ.
  • Xuất xứ: HERMLE

* Bảng điều khiển riêng biệt:

  • Vận hành đơn giản chỉ bằng một tay.
  • Dễ dàng lâp trình bằng găng tay.
  • Phím mềm.
  • Hiển thị giá trị cài đặt và giá trị thực.
  • Lựa chọn tốc độ bằng vòng/phút (rpm) hoặc lực G, với gia tốc là 10.
  • Tỷ lệ tăng và giảm tốc là 10.
  • Thang nhiệt độ từ 20°C đến 40°C với gia tốc 1°C. (chỉ có ở model Z 446 K)
  • Tùy chọn trước chương trình làm mát. (chỉ có ở model Z 446 K)
  • Giàn lạnh ngưng tụ. (chỉ có ở model Z 446 K)
  • Chọn trước thời gian vận hành từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục.
  • Lưu trữ lên đến 99 lần chạy bao gồm cả rotor.
  • Phím tắt chạy nhanh chương trình.

* Chi tiết kỹ thuật:

Model Z 446 & Z 446 K
4 x 750ml
(phụ thuộc vào rotor tự chọn)
Số Cat.
Z 446
Z 446 K

316.00 V01
317.00 V01
Tốc độ tối đa
(vòng/phút)
16000
Lực ly tâm tối đa (xg) 24325
Thang tốc độ 200 - 16000
Khoảng nhiệt độ
(chỉ có ở model Z 446 K)
-20°C đến 40°C
Thời gian vận hành 59 phút 50 giây / bước gia tốc 10 giây
99 giờ 59 phút / bước gia tốc 1 phút
Kích thước (cm) (R x C x S)
Z 446
Z 446 K

54 x 39 x 67
73 x 39 x 67
Khối lượng (kg)
Z 446
Z 446 K

79
111
Công suất (W)
Z 446
Z 446 K

640
1630
Nguồn điện 230 V / 50-60 Hz

* Thông số rotor:

Z 446 & Z 446 K
Rotor (tự chọn)
Rotor văng
4 chỗ
góc: 0-90°
Rotor văng
2 x 3 đĩa vi sinh
góc: 0-90°
Số Cat. rotor 221.36 V02 221.16 V03
Số Cat. bucket 616.100 616.110 616.120  
Tốc độ tối đa (vòng/phút)
Z 446
Z 446 K

4000
4500

4500
4500
Lực ly tâm tối đa (xg)
Z 446
Z 446 K

3434
4346

3130
3961

2754
3486

2716
2716
Bán kính tối đa (cm) 19.2 17.5 15.4 12
Chiều cao tải tối đa (mm)   80 72 63
Trọng lượng tải tối đa (g)   640 310 310
Thời gian gia tốc (giây)
Z 446
Z 446 K

47/483
55/551

27/249
27/249
Thời gian giảm tốc (giây)
Z 446
Z 446 K

49/1287
54/1501

23/488
23/488
Nhiệt độ tại tốc độ tố đa (°C)
(chỉ có ở model Z 446 K)
4 -3 -8
Adapter cho rotor Click để xem Click để xem

 

Z 446 & Z 446 K
Rotor (tự chọn)
Rotor văng
4 chỗ
góc: 0-90°
Rotor văng
4 chỗ
góc: 90°
Số Cat. rotor 220.86 V02 221.08 V04
Số Cat. bucket 610.000 611.000 625.004 625.020
Tốc độ tối đa (vòng/phút)
Z 446
Z 446 K

4500
5000

4500
4500
Lực ly tâm tối đa (xg)
Z 446
Z 446 K

3894
4807

4210
4210

3327
3327
Bán kính tối đa (cm) 17.2 18.6 14.7
Chiều cao tải tối đa (mm)       63
Trọng lượng tải tối đa (g)       310
Thời gian gia tốc (giây)
Z 446
Z 446 K

26/252
30/273

26/250
30/277

35/320
35/320

34/319
34/319
Thời gian giảm tốc (giây)
Z 446
Z 446 K

28/560
31/626

27/415
30/526

34/751
34/751

33/727
33/727
Nhiệt độ tại tốc độ tố đa (°C)
(chỉ có ở model Z 446 K)
4 0 0 -2
Adapter cho rotor Click để xem Click để xem

 

Z 446 & Z 446 K
Rotor (tự chọn)
Rotor góc
6 x 85ml
góc: 38°
Rotor góc
4 x 85ml
góc: 30°
Rotor góc
10 x 50ml đáy nhọn
góc: 38°
Số Cat. rotor 221.18 V02 221.20 V02 221.52 V02
Tốc độ tối đa (vòng/phút)
Z 446
Z 446 K

11000
13000

15000
16000

10000
10500
Lực ly tâm tối đa (xg)
Z 446
Z 446 K

15555
21726

23140
26328

14532
16022
Bán kính tối đa (cm) 11.5 9.2 13
Đường kính ống tối đa (mm) 38 29
Thời gian gia tốc (giây)
Z 446
Z 46 K

48/463
69/549

50/448
61/480

60/480
56/458
Thời gian giảm tốc (giây)
Z 446
Z 446 K

46/1654
67/1307

45/1251
47/1220

68/1747
64/1700
Nhiệt độ tại tốc độ tố đa (°C)
(chỉ có ở model Z 446 K)
8 7 2
Adapter cho rotor Click để xem Click để xem Click để xem

 

Z 446 & Z 446 K
Rotor (tự chọn)
Rotor góc
30 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
Rotor góc
6 x 250ml
góc: 28°
Rotor góc
6 x 50ml
góc: 26°
Rotor góc
20 x 10ml
góc: 30°
Rotor góc
4 x 500ml
góc: 24°
Số Cat. rotor 221.17 V07 221.21 V02 221.22 V02 221.28 V02 221.51 V02
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 15000 8000 13000 12000 8000
Lực ly tâm tối đa (xg) 23643 10016 15869 15775 10367
Bán kính tối đa (cm) 9.4 14 8.4 9.8 14.5
Đường kính ống tối đa (mm) 11 62 29 16 69.5
Thời gian gia tốc (giây) 23/221 66/573 28/264 32/305 73/575
Thời gian giảm tốc (giây) 30/561 84/1903 32/921 37/988 82/2317
Nhiệt độ tại tốc độ tố đa (°C)
(chỉ có ở model Z 446 K)
3 1 -4 -2 0
Adapter cho rotor Click để xem Click để xem Click để xem Click để xem Click để xem

 

Z 446 & Z 446 K
Rotor (tự chọn)
Rotor góc
24 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
Rotor góc
24 x 1.5/2.0ml
kín khí
góc: 45°
Rotor góc
4 x 8-PCR Strips
Rotor góc
44 x 1.5/2.0ml
góc: 32°/55°
Số Cat. rotor 220.87 V16 220.87 V15 221.38 V01 220.88 V09
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 16000 15000 16000
Lực ly tâm tối đa (xg) 24325 15343 24039
Bán kính tối đa (cm) 8.5 6.1 8.4
Đường kính ống tối đa (mm) 11 6 11
Thời gian gia tốc (giây) 21/204 21/205 12/100 25/233
Thời gian giảm tốc (giây) 30/421 29/421 12/201 30/283
Nhiệt độ tại tốc độ tố đa (°C)
(chỉ có ở model Z 446 K)
1 -2 3
Adapter cho rotor Click để xem Click để xem   Click để xem