Mrs. Vân Anh
0913.715.558
Mrs. Phụng
0913.886.878
Service
028.2214.7758
Sale - Mr. Phương
0328.059.692
Support
037.444.1558

Máy ly tâm Z 326

Máy ly tâm Z 326

Máy ly tâm Z 326 K

Máy ly tâm Z 326 K

* Mô tả:

  • Động cơ không cần bảo dưỡng.
  • Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD.
  • Khóa nắp bằng động cơ.
  • Hệ thống tự động nhận dạng rotor với bảo vệ quá tốc độ ngay sau khi gắn rotor.
  • Ngừng máy khi mất cân bằng.
  • Thiết bị chịu được sự mất cân bằng.
  • Hệ thống làm lạnh không CFC. (chỉ có ở model Z 326 K)
  • Đa dạng về roto và phụ kiện (tự chọn).
  • Được sản xuất theo tiêu chuẩn quy tắc an toàn quốc tế i.e. IEC 61010.
  • Tín hiệu Audible kết thúc quá trình với một vài lựa chọn âm thanh.
  • Dễ dàng thay đổi roto.
  • Độ ồn dưới 60 dBA ở tốc độ tối đa.
  • Xuất xứ: HERMLE

* Bảng điều khiển riêng biệt:

  • Vận hành đơn giản chỉ bằng một tay.
  • Dễ dàng lâp trình bằng găng tay.
  • Màn hình hiện thị số nhấp nháy khi nhập.
  • Hiển thị giá trị cài đặt và giá trị thực.
  • Lựa chọn tốc độ bằng vòng/phút (rpm) hoặc lực G, với gia tốc là 10.
  • Tỷ lệ tăng và giảm tốc là 10.
  • Lựa chọn trước của nhiệt độ từ 20°C đến 40°C với gia tốc 1°C. (chỉ có ở model Z 326 K)
  • Tùy chọn trước chương trình làm mát. (chỉ có ở model Z 326 K)
  • Giàn lạnh ngưng tụ. (chỉ có ở model Z 326 K)
  • Chọn trước thời gian vận hành từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục.
  • Lưu trữ lên đến 99 lần chạy bao gồm cả rotor.
  • Phím tắt chạy nhanh chương trình.
  • Chương trình chẩn đoán.

* Chi tiết kỹ thuật:

Model Z 326 & Z 326 K
4 x 145ml
Số Cat.
Z 326
Z 326 K

312.00 V01
311.00 V05
Tốc độ tối đa
(vòng/phút)
18000
Lực ly tâm tối đa (xg) 23542
Thang tốc độ 200 - 18000
Khoảng nhiệt độ
(chỉ có ở model Z 326 K)
-20°C đến 40°C
Thời gian vận hành 59 phút 50 giây / bước gia tốc 10 giây
99 giờ 59 phút / bước gia tốc 1 phút
Kích thước (cm) (R x C x S)
Z 326
Z 326 K

40 x 36 x 48
40 x 36 x 70
Khối lượng (kg)
Z 326
Z 326 K

43
60
Công suất (W)
Z 326
Z 326 K

455
660
Nguồn điện 230 V / 50-60 Hz

* Thông số rotor:

Z 326 & Z 326 K
Rotor (tự chọn)
Rotor văng
4 chỗ
góc: 0-90°
Rotor văng
4 chỗ
góc: 0-90°
Rotor văng
2x3 đĩa vi sinh
góc: 0-90°
Số Cat. rotor 221.12 V20 220.72 V20 221.16 V20
Số Cat. bucket   605.000  
Số Cat. nắp bucket   605.002  
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 4500 5000 4500
Lực ly tâm tối đa (xg) 3350 4080 2716
Bán kính tối đa (cm) 14.8 14.6 12
Chiều cao tải tối đa (mm)   63
Trọng lượng tải tối đa (g)   310
Thời gian gia tốc (giây) 15/100 20/160
Thời gian giảm tốc (giây) 15/150 15/360
Nhiệt độ tại tốc độ tố đa (°C)
(chỉ có ở model Z 326 K)
-1 2 0
Adapter cho rotor Click để xem Click để xem Click để xem

 

Z 326 & Z 326 K
Rotor (tự chọn)
Rotor góc
30 x 15ml;
hoặc 20 x 15ml đáy nhọn
góc: 35°
Rotor góc
12 x 15ml
góc: 32°
Rotor góc
6 x 50ml
góc: 40°
Rotor góc
6 x 85ml
góc: 38°
Số Cat. rotor 221.19 V20 221.54 V20 221.55 V20 221.18 V20
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 4500 6000 9000
Lực ly tâm tối đa (xg) 2830/2467 4427 10413
Bán kính tối đa (cm) 12.5/10.9 11 11.5
Đường kính ống tối đa (mm) 17 29 38
Thời gian gia tốc (giây) 15/160 13/88 13/89 40/360
Thời gian giảm tốc (giây) 10/380 11/222 11/239 40/1050
Nhiệt độ tại tốc độ tố đa (°C)
(chỉ có ở model Z 326 K)
-6 -4 -3 3
Adapter cho rotor Click để xem Click để xem Click để xem Click để xem

 

Z 326 & Z 326 K
Rotor (tự chọn)
Rotor góc
4 x 85ml
góc: 30°
Rotor góc
6 x 50ml
góc: 26°
Rotor góc
20 x 10ml
góc: 30°
Rotor góc
12 x 1.5/2.0ml
góc: 40°
Số Cat. rotor 221.20 V20 221.22 V20 221.28 V20 221.23 V20
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 12000 18000
Lực ly tâm tối đa (xg) 14809 13522 15775 23542
Bán kính tối đa (cm) 9.2 8.4 9.8 6.5
Đường kính ống tối đa (mm) 38 29 16 11
Thời gian gia tốc (giây) 60/300 40/360 25/240
Thời gian giảm tốc (giây) 40/820 30/570 20/210
Nhiệt độ tại tốc độ tố đa (°C)
(chỉ có ở model Z 326 K)
6 1 7 3
Adapter cho rotor Click để xem Click để xem Click để xem Click để xem

 

Z 326 & Z 326 K
Rotor (tự chọn)
Rotor góc
44 x 1.5/2.0ml
góc: 32°/55°
Rotor góc
64 x 0.5ml
góc: 40°
Rotor góc
4 x 8 PCR Strips
góc: 45°
Rotor góc
10 x 50ml đáy nhọn
góc: 38°
Số Cat. rotor 221.68 V20 220.92 V20 221.38 V20 221.52 V20
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 15000 13500 15000 7500
Lực ly tâm tối đa (xg) 21379 16298/17725 15343 8141
Bán kính tối đa (cm) 8.5 8.0/8.7 6.1 13
Đường kính ống tối đa (mm) 11 8 6 29
Thời gian gia tốc (giây) 28/256 17/150 16/130 63/380
Thời gian giảm tốc (giây) 21/434 12/170 12/130 37/796
Nhiệt độ tại tốc độ tố đa (°C)
(chỉ có ở model Z 326 K)
8 6 5 2
Adapter cho rotor Click để xem     Click để xem

 

Z 326 & Z 326 K
Rotor (tự chọn)
Rotor góc
6 x 85ml
góc: 25°
Rotor góc
30 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
Rotor góc
24 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
Rotor góc
24 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
(đóng kín)
Rotor góc
12 x 5ml
ống phản ứng
góc: 45°
Số Cat. rotor 220.78 V20 221.17 V20 220.87 V21 220.87 V20 221.35 V20
Tốc độ tối đa (vòng/phút)
Z 326
Z 326 K

11000
13500

13000
14000

14000
15000
Lực ly tâm tối đa (xg)
Z 326
Z 326 K

13932
20984

17758
20595

18624
21379
Bán kính tối đa (cm) 10.3 9.4 8.5
Đường kính ống tối đa (mm) 38 11 17
Thời gian gia tốc (giây)
Z 326
Z 326 K

40/400
60/500

25/200
25/210

23/210
25/230

23/240
25/230

25/205
27/220
Thời gian giảm tốc (giây)
Z 326
Z 326 K

40/960
50/1260

25/360
30/360

16/240
17/420

16/223
17/373
Nhiệt độ tại tốc độ tố đa (°C)
(chỉ có ở model Z 326 K)
19 9 7 6
Adapter cho rotor Click để xem Click để xem Click để xem Click để xem Click để xem