Mrs. Vân Anh
0913.715.558
Mrs. Phụng
0913.886.878
Service
028.2214.7758
Sale - Mr. Phương
0328.059.692
Support
037.444.1558

Máy ly tâm Universal Centrifuge - Z 306 - Hermle

Máy ly tâm Universal Centrifuge - Z 306 - Hermle

* Mô tả:

  • Động cơ không cần bảo dưỡng.
  • Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD.
  • Nắp khóa.
  • Hệ thống tự động nhận dạng rotor với bảo vệ quá tốc độ ngay sau khi gắn rotor.
  • Ngừng máy khi mất cân bằng.
  • Thiết bị chịu được sự mất cân bằng.
  • Đa dạng về roto và phụ kiện (tự chọn).
  • Được sản xuất theo tiêu chuẩn quy tắc an toàn quốc tế i.e. IEC 61010.
  • Tín hiệu Audible kết thúc quá trình với một vài lựa chọn âm thanh.
  • Dễ dàng thay đổi roto.
  • Độ ồn dưới 63 dBA ở tốc độ tối đa.
  • Cải thiện hệ thống thông hơi giữ mát mẫu.
  • Xuất xứ: HERMLE

* Bảng điều khiển riêng biệt:

  • Vận hành đơn giản chỉ bằng một tay.
  • Dễ dàng lâp trình bằng găng tay.
  • Màn hình hiện thị số nhấp nháy khi nhập.
  • Hiển thị giá trị cài đặt và giá trị thực.
  • Lựa chọn tốc độ bằng vòng/phút (rpm) hoặc lực G, với gia tốc là 10.
  • Tỷ lệ tăng và giảm tốc là 10.
  • Chọn trước thời gian vận hành từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục.
  • Lưu trữ lên đến 99 lần chạy bao gồm cả rotor.
  • Phím tắt chạy nhanh chương trình.
  • Chương trình chẩn đoán.

* Chi tiết kỹ thuật:

Model Z 306
Số Cat. 310.00 V01
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 14000
Lực ly tâm tối đa (xg) 18624
Dung tích chứa tối đa 4 x 100ml
(phụ thuộc vào rotor
tự chọn)
Thang tốc độ (vòng/phút) 200 - 14000
Thời gian vận hành 59 phút 50 giây/gia tốc 10 giây
99 giờ 59 phút/gia tốc 1 phút
Kích thước (cm)
(R x C x S)
35.5 x 33 x 47.4
Khối lượng (kg) 30
Công suất 240 W
Nguồn điện 230 V / 50-60 Hz

* Thông số rotor:

Z 306
Rotor (tự chọn)
Rotor văng
4 chỗ
góc: 0-90°
Rotor văng
4 chỗ
góc: 0-90°
Rotor văng
2x3 đĩa vi sinh
góc: 0-90°
Rotor văng
2x3 đĩa vi sinh
góc: 0-90°
Số Cat. rotor 221.12 V20 220.72 V20 221.16 V20 220.50 V20
Số Cat. bucket   605.000    
Số Cat. nắp bucket   605.002    
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 4500 4000 4500 3500
Lực ly tâm tối đa (xg) 3350 2611 2716 1424
Bán kính tối đa (cm) 14.8 14.6 12 10.4
Chiều cao tải tối đa (mm)   63
Trọng lượng tải tối đa (g)   310
Thời gian gia tốc (giây) 14/110 25/230 14/110
Thời gian giảm tốc (giây) 19/170 17/170 26/490 19/330

 

Z 306
Rotor (tự chọn)
Rotor góc
30 x 15ml
góc: 35°
Rotor góc
12 x 15ml
góc: 32°
Rotor góc
6 x 50ml
góc: 40°
Rotor góc
24 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
Rotor góc
24 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
đóng kín
Rotor góc
12 x 5ml
góc: 45°
Rotor góc
30 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
Số Cat. 221.19 V20 221.54 V20 221.55 V20 220.87 V21 220.87 V20 221.35 V20 221.17 V20
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 4500 6000 14000 12000
Lực ly tâm tối đa (xg) 2830 4427 18624 15131
Bán kính tối đa (cm) 12.5/10.9 11 8.5 9.4
Đường kính ống tối đa (mm) 17 29 11 17 11
Thời gian gia tốc (giây) 19/157 11/102 11/101 22/204 26/247 27/250
Thời gian giảm tốc (giây) 20/590 14/167 14/206 35/285 23/302 34/450

* Adapter cho Rotor:

ADAPTER CHO ROTOR VĂNG 221.12 V20
Số Cat. Thể tích
(ml)
Đường kính
ống
(mm)
Chiều dài
tối thiểu/tối đa
(mm)
Số lượng
ống
Bán kính
hiệu chỉnh
(cm)
626.017 145 50 100 4 1.0
626.000 100 44 90/108 4 1.0
626.001 85 38 90/108 4 0.8
626.008 50 34 92/118 4 0.7
626.009 50 29 90/118 4 0.7
626.002 50 29 116 4 0.3
626.010 50 29 116 4 0.6
626.011 30 25 95/105 4 1.1
626.012 25 25 95/110 4 0.5
626.003 15 17 120 8 0.0
626.013 15 17 120 4 0.4
626.005 5/7 13 75/100 36 1.3
626.014 1.5 11 42 40 5.5
626.007 4.5 12 75/100 36 0.9
626.015 5/7 13 64/80 28 3.3
626.004 6-10 16 90/108 28 0.4
626.006 1.8-7 13 75/100 28 0.7

 

ADAPTER CHO ROTOR VĂNG 220.72 V20
Số Cat. Thể tích
(ml)
Đường kính
ống
(mm)
Chiều dài
tối thiểu/tối đa
(mm)
Số lượng
ống
Bán kính
hiệu chỉnh
(cm)
705.000 100 40 90/108 4 0.9
705.012 85 38 90/108 4 0.6
705.001 50 34 92/118 4 0.6
705.010 50 29 90/133 4 0.6
705.006 50 29 116 4 0.4
705.013 50 29 116 4 0.7
705.014 30 25 95/105 4 1.5
705.002 25 25 95/110 4 0.6
705.018 15 17 120 4 0.5
705.005* 15 17 120 8 0.5
705.015* 15 17 120 8 0.6
705.003 15 17 90/108 16 0.6
705.007 5/7 13 75/100 28 0.6
705.009 1.5 11 42 20 0.6
705.011 10 17 85/100 12 0.6
705.008 1.8-7 13 75/100 16 0.6
705.016 6-10 16 75/100 16 0.6
605.004 50 29 116 8 0.0
605.005 15 17 120 12 0.0

* không sử dụng kèm với nắp bucket

ADAPTER CHO ROTOR VĂNG
221.16 V20 & 220.50 V20
Số Cat. Thể tích
706.000 48 x 1.5/2.0ml

 

ADAPTER CHO CÁC LOẠI ROTOR GÓC
Số Cat.
rotor
Số Cat.
adapter
Thể tích Đường kính
ống
(mm)
Chiều dài
tối thiểu/tối đa
(mm)
221.19 V20   1 x 15ml 17 95/115
701.011 1 x 7ml 13.5 95/115
701.012 1 x 5ml 13.5 70/90
701.015 1 x 1.5ml 11 42
701.018 1 x 9ml 17 92/107
221.54 V20   15ml 17 120
  15ml 17 105/120
701.011 7ml 13 95/115
701.012 5ml 13 65/90
701.015 1.5/2.0ml 11 42
701.018 9ml 17 92/107
221.55 V20   50ml 29 116
  50ml 29 100/120
708.019 30ml 25 92/95
708.003 16ml 18 100/105
708.030 15ml 17 120
708.030 15ml 17 97/120
220.87 V21   1 x 2.0ml 11 40
  1 x 1.5ml 11 40
704.005 1 x 0.5ml 8 45
704.004 1 x 0.4/0.2ml PCR 6 45
220.87 V20   1 x 2.0ml 11 40
  1 x 1.5ml 11 40
704.005 1 x 0.5ml 8 45
704.004 1 x 0.4/0.2ml PCR 6 45
221.35 V20 701.015 Bộ adapter (6 cái)
Tuýp 1.5-2.0ml
(ø 11 x 42 mm)
   
701.016 Bộ adapter (6 cái)
Ống cyro 1.0ml
(ø 12.6 x 41 mm)
   
701.017 Bộ adapter (6 cái)
Ống cyro 1.8ml
(ø 12.6 x 48 mm)
   
221.17 V20   1 x 2.0ml 11 40
  1 x 1.5ml 11 40
704.005 1 x 0.5ml 8 45
704.004 1 x 0.4/0.2ml PCR 6 45