Mrs. Vân Anh
0913.715.558
Mrs. Phụng
0913.886.878
Service
028.2214.7758
Sale - Mr. Phương
0328.059.692
Support
037.444.1558

Máy ly tâm Z 216 M - Hermle

Máy ly tâm Z 216 M - Hermle

Máy ly tâm Z 216 MK - Hermle

Máy ly tâm Z 216 MK - Hermle

* Mô tả:

  • Động cơ không cần bảo dưỡng.
  • Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD.
  • Khóa nắp bằng động cơ.
  • Ngừng máy khi không cân bằng.
  • Giàn lạnh ngưng tụ.
  • Hệ thống làm lạnh không chứa CFC.
  • Tăng tốc và giảm tốc nhanh (xem dữ liệu rotor).
  • Nhiệt độ mẫu thấp nhất 4°C tại 20000 xg.
  • Độ ồn <60 dBA ở 21380 xg.
  • Cực kỳ nhỏ gọn với thiết kế tiết kiệm không gian.
  • Được sản xuất theo tiêu chuẩn quy tắc an toàn quốc tế i. e. IEC 61010.
  • Xuất xứ: HERMLE

* Bảng điều khiển riêng biệt:

  • Vận hành đơn giản chỉ bằng một tay.
  • Dễ dàng lâp trình bằng găng tay trên bàn phím mềm.
  • Hiển thị giá trị cài đặt và giá trị thực.
  • Lựa chọn tốc độ bằng vòng/phút (rpm) hoặc lực G, với gia tốc là 10.
  • Phím tắt chạy nhanh chương trình.
  • Tỷ lệ tăng và giảm tốc là 10.
  • Lưu trữ lên đến 99 lần chạy bao gồm cả rotor.
  • Thang nhiệt độ từ -20°C đến + 40°C.
  • Nhập và chỉ dẫn nhiệt độ về °C hoặc °F.
  • Chọn trước chương trình làm mát (thời gian làm mát từ nhiệt độ phòng đến +4°C < 10 phút).
  • Chọn trước thời gian vận hành từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục.

* Chi tiết kỹ thuật:

Model Z 216 M Z 216 MK
Số Cat. 325.00 V01 305.00 V05
Tốc độ tối đa
(vòng/phút)
15000
Lực ly tâm tối đa (xg) 21380
Dung tích chứa tối đa 44 x 1.5/2.0ml
(phụ thuộc rotor tự chọn)
Thang tốc độ 200 - 15000
Thang nhiệt độ   -20°C đến 40°C
Thời gian vận hành 59 phút 50 giây/gia tốc 10 giây
99 giờ 59 phút/gia tốc 1 phút
Kích thước (cm)
(R x C x S)
28 x 29 x 39 28 x 29 x 55
Khối lượng (kg) 17 35
Công suất (W) 280 560
Nguồn điện 230 V / 50-60 Hz

* Thông số rotor:

Z 216 M & Z 216 MK
Rotor (tự chọn)
Rotor góc
24 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
Rotor góc
24 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
Rotor góc
30 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
Rotor góc
44 x 1.5/2.0ml
góc: 32°/55°
Số Cat. 220.87 V14 220.87 V13 221.17 V06 220.88 V08
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 15000 13500
Lực ly tâm tối đa (xg) 21379 19151 13500
Bán kính tối đa (cm) 8.5 9.4 8.4 / 8.5
Đường kính ống tối đa (mm) 11
Thời gian gia tốc (giây) 21/152 21/151 29/235 18/136
Thời gian giảm tốc (giây) 18/173 18/217 27/258 17/133

 

Z 216 M & Z 216 MK
Rotor (tự chọn)
Rotor góc
64 x 0.5ml
góc: 40°/55°
Rotor góc
12 x 5ml
ống phản ứng
góc: 45°
Rotor góc
4 x 8-PCR Strips
góc: 45°
Rotor ly tâm
hồng cầu
24 x ống mao quản
góc:  90°
Số Cat. 220.92 V07 221.35 V03 221.38 V13 220.58 V13
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 13500 14500 15000 12000
Lực ly tâm tối đa (xg) 16298 / 14261 19978 15343 14970
Bán kính tối đa (cm) 7.0 / 8.1 8.5 6.1 9.3
Đường kính ống tối đa (mm) 8 1.7 6  
Thời gian gia tốc (giây) 16/136 24/148 17/150 15/120
Thời gian giảm tốc (giây) 17/180 17/320 20/95 15/120

* Adapter cho Rotor:

ADAPTER CHO CÁC LOẠI ROTOR DÙNG CHO MÁY Z 216 M & Z 216 MK
Số Cat.
rotor
Số Cat.
adapter
Thể tích Đường kính
ống
(mm)
Chiều dài
tối thiểu/tối đa
(mm)
220.87 V14 có sẵn 1 x 2.0ml 11 40
có sẵn 1 x 1.5ml 11 40
704.005 1 x 0.5ml 8 45
704.004 1 x 0.4/0.2ml PCR 6 45
220.87 V13 có sẵn 1 x 2.0ml 11 40
có sẵn 1 x 1.5ml 11 40
704.005 1 x 0.5ml 8 45
704.004 1 x 0.4/0.2ml PCR 6 45
221.17 V06 có sẵn 1 x 2.0ml 11 40
có sẵn 1 x 1.5ml 11 40
704.005 1 x 0.5ml 8 45
704.004 1 x 0.4/0.2ml PCR 6 45
220.88 V08 có sẵn 1 x 2.0ml 11 40
có sẵn 1 x 1.5ml 11 40
704.005 1 x 0.5ml 8 45
704.004 1 x 0.4/0.2ml PCR 6 45
220.92 V07 có sẵn 1 x 0.5ml 8 45
221.35 V03 701.015 Bộ adapter (6 cái)
Ống phản ứng 1.5-2.0ml
(ø 11 x 42 mm)
   
701.016 Bộ adapter (6 cái)
Ống cyro 1.0ml 
(ø 12.6 x 41 mm)
   
701.017 Bộ adapter (6 cái)
Ống cyro 1.8ml
(ø 12.6 x 48 mm)