Mrs. Vân Anh
0913.715.558
Mrs. Phụng
0913.886.878
Service
028.2214.7758
Sale - Mr. Phương
0328.059.692
Support
037.444.1558

Máy ly tâm Compact Centrifuge - Z 206 A - Hermle

Máy ly tâm Compact Centrifuge - Z 206 A - Hermle

Máy ly tâm Compact Centrifuge - Z 207 A - Hermle

Máy ly tâm Compact Centrifuge - Z 207 A - Hermle

Máy ly tâm Compact Centrifuge - Z 207 H - Hermle

Máy ly tâm Compact Centrifuge - Z 207 H - Hermle

* Mô tả:

  • Bộ vi xử lý với màn hình hiển thị LCD.
  • Tính năng khóa nắp điện tử.
  • Kích hoạt khả năng nhận biết mất cân bằng và ngắt mạch.
  • Hệ thống làm mát không khí. (chỉ có ở model Z 207 AZ 207 H)
  • Mức độ ồn dưới 60 dBA ở tôc độ tối đa.
  • Tăng tốc và giảm tốc nhanh. (chỉ có ở model Z 207 A và Z 207 H)
  • Dễ dàng thay đổi roto.
  • Được sản xuất theo các quy định an toàn quốc tế, e. g. IEC 61.010. (chỉ có ở model Z 207 A và Z 207 H)
  • Bảng điều khiển với Thao tác cảm ứng. (chỉ có ở model Z 207 A và Z 207 H)
  • Vận hành đơn giản chỉ bằng một tay.
  • Dễ dàng lên chương trình ngay cả khi mang găng tay.
  • Bàn phím dạng màng mỏng.
  • Hiển thị thường trực giá trị cài đặt sẵn và giá trị thực.
  • Lựa chọn tốc độ ở cả dạng vòng/phút (rpm) và lực G, với bước gia tốc 50/10.
  • Có 10 cấp độ gia tốc và giảm tốc.
  • Chọn trước thời gian vận hành từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục.
  • Lưu trữ lên đến 99 lần chạy. (chỉ có ở model Z 207 A và Z 207 H)
  • Phím tắt chạy nhanh chương trình. (chỉ có ở model Z 207 A và Z 207 H)
  • Xuất xứ: HERMLE

* Chi tiết kỹ thuật:

Model Z 206 A Z 207 A Z 207 H
Số Cat. 306.00 V01 326.00 P01 331.00 P01
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 6000 6800 13000
Lực ly tâm tối đa (xg) 4427 4445 16058
Dung tích chứa tối đa 6 x 50ml 8 x 15ml RB
4 x 15ml Falcon
24 x ống mao quản
Thang tốc độ (vòng/phút) 200 - 6000
gia tốc 50
200 - 6800 200 - 13000
Thời gian vận hành 59 phút 50 giây / bước gia tốc 10 giây
99 giờ 59 phút / bước gia tốc 1 phút
Kích thước (cm)
(W x H x D)
28 x 26 x 37 28 x 24 x 35
Khối lượng (kg) 15 8 12.5
Công suất tiêu thụ điện (W) 100 50 150
Nguồn điện 230 V / 50-60 Hz

* Thông số rotor:

Z 206 A
Rotor (tự chọn)
Rotor góc
12 x 15ml
góc: 32°
Rotor góc
6 x 50ml
góc: 40°
Rotor góc
18 x 1.5/2.0ml
góc: 45°
Rotor văng
6 x 5ml
góc: 0-90°
Số Cat. 221.54 V01 221.55 V01 220.95 V06 220.68 V04
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 6000 4000
Lực ly tâm tối đa (xg) 4427 2938 1896
Bán kính tối đa (cm) 11 7.3 10.4
Thời gian gia tốc (giây) 33/95 41/91 11/60 8/35
Thời gian giảm tốc (giây) 51/257 52/247 10/30 7/25

 

Z 207 A
Rotor (bắt buộc)
Rotor góc
8 x 15ml
góc: 33°
Số Cat. 221.57 V01
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 6800
Lực ly tâm tối đa (xg) 4445
Bán kính tối đa (cm) 8.6
Đường kính ống ly tâm tối đa (mm) 17
Thời gian gia tốc (giây) 33/227
Thời gian giảm tốc (giây) 29/226

 

Z 207 H
Rotor (bắt buộc)
Rotor góc
24 x ống mao quản
góc: 90°
Số Cat. 221.60 V01
Tốc độ tối đa (vòng/phút) 13000
Lực ly tâm tối đa (xg) 16058
Bán kính tối đa (cm) 8.5
Thời gian gia tốc (giây) 20/156
Thời gian giảm tốc (giây) 22/160

* Adapter cho Rotor:

ADAPTER CHO CÁC LOẠI ROTOR DÙNG CHO MÁY Z 206 A
Số Cat.
rotor
Số Cat.
adapter
Thể tích Đường kính
ống
(mm)
Chiều dài
tối thiểu/tối đa
(mm)
221.54 V01 có sẵn 15ml 17 121
có sẵn 15ml 17 105/120
701.011 7ml 13 100
701.012 5ml 13 65/75
701.015 1.5/2.0ml 11 42
221.55 V01 có sẵn 50ml 29 116
có sẵn 50ml 29 100/120
708.019 30ml 25 100
708.003 16ml 18 100/105
708.030 15ml 17 121
708.030 15ml 17 97/120
220.95 V06 có sẵn 1.5ml 11  
704.005 0.5ml 8  
704.004 0.4/0.2ml 6  
220.68 V04 có sẵn 5ml 13 75

 

ADAPTER CHO ROTOR DÙNG CHO MÁY Z 207 A
Số Cat.
adapter
Thể tích Đường kính
ống
(mm)
Chiều dài
tối thiểu/tối đa
(mm)
701.011 1 x 7ml 13.5 95/115
701.012 1 x 5ml 13.5 62/90
701.015 1 x 1.5/2.0ml 11 42