Mrs. Vân Anh
0913.715.558
Mrs. Phụng
0913.886.878
Phòng Kỹ Thuật
08.2214.7758

Máy Cô Quay Chân Không - RV 10 control auto - IKA

Máy Cô Quay Chân Không - RV 10 control auto - IKA

* Mô tả:

Máy cô quay chân không có tính năng tự động phát hiện điểm sôi và được kết nối trực tiếp với máy bơm chân không có điều khiển tốc độ. Tất cả các tính năng tự động của RV 10 control auto đều cần thiết để giảm thời gian hoạt động và tăng hiệu suất. Máy bơm chân không giảm đáng kể độ ồn. Hệ thống nước làm mát được quản lý tỷ lệ dòng. Áp suất chân không được duy trì ổn định tránh cao quá hoặc thấp quá so với mức thiết lập. Tất cả giúp cho quá trình chưng cất diễn ra nhanh hơn, hiệu quả hơn và an toàn hơn. Ngoài ra, RV 10 control auto còn được trang bị mạch an toàn và bảo vệ mực nước thấp. Người dùng có thể lập trình sẵn 10 chương trình.

  • Khởi động nhẹ nhàng.
  • Máy bơm chân không được quản lý tốc độ có thể kết nối trực tiếp vào máy.
  • Tự động phát hiện điểm sôi.
  • Bể điều nhiệt cách dầu/cách thủy
  • Có thể lập trình sẵn 10 chương trình
  • Mạch an toàn và bảo vệ mực nước thấp.
  • Chức năng khóa tránh sai sót thay đổi thông số.
  • Bộ phận ngưng tụ hiệu suất cao.
  • Xuất xứ: IKA - Đức

* Chi tiết kỹ thuật:

Model RV 10 control V auto RV 10 control V-C auto RV 10 control FLEX auto
Số Cat. 0008037800 0008038000 0008038200
Kiểu làm mát thẳng đứng thẳng đứng  
Bề mặt làm mát 1500 cm2 1500 cm2 0 cm2
Động cơ chính DC DC DC
Phạm vi tốc độ 20 - 280 rpm 20 - 280 rpm 20 - 280 rpm
Đổi chiều quay
Nâng motor motor motor
Tay đòn 140 mm 140 mm 140 mm
Phạm vi gia nhiệt nhiệt độ phòng. -180°C nhiệt độ phòng. -180°C nhiệt độ phòng. -180°C
Nhiệt lượng 1300 W 1300 W 1300 W
Độ chính xác bảng điều khiển nhiệt 1 ±K 1 ±K 1 ±K
Dung tích tối đa của bồn. 3 lít 3 lít 3 lít
Tích hợp điều khiển chân không
Độ chính xác +/- 2 mbar 2 mbar 2 mbar
Phạm vi điều chỉnh chân không 1050 - 1 mbar 1050 - 1 mbar 1050 - 1 mbar
Phạm vi đo lường chân không 1050 - 1 mbar 1050 - 1 mbar 1050 - 1 mbar
Đồng hồ
Kích thước máy (W x H x D) 500 x 430 x 410 mm 500 x 430 x 410 mm 500 x 430 x 410 mm
Khối lượng 21.5 kg 21.5 kg 21.5 kg
Nhiệt độ cho phép 5 - 40 °C 5 - 40 °C 5 - 40 °C
Độ ẩm cho phép 80 % 80 % 80 %
Lớp bảo vệ chuẩn DIN EN 60529 IP 20 IP 20 IP 20
Cổng RS 232
Điện áp 220 - 240 V
115 V
100 - 120 V
100 - 115 V
220 - 240 V
115 V
100 - 120 V
100 - 115 V
220 - 240 V
115 V
100 - 120 V
100 - 115 V
Tần số 50/60 Hz 50/60 Hz 50/60 Hz
Nguồn vào 1400 W 1400 W 1400 W