Mrs. Vân Anh
0913.715.558
Mrs. Phụng
0913.886.878
Phòng Kỹ Thuật
028.2214.7758

Isotherm® Tủ Sấy Đối Lưu Cưỡng Bức Dùng Cho Phòng Thí Nghiệm - Esco

Isotherm® Tủ Sấy Đối Lưu Cưỡng Bức Dùng Cho Phòng Thí Nghiệm - Esco

* Bảo vệ an toàn cao cho người dùng, mẫu và môi trường:

  • Hệ thống bảo vệ quá nhiệt đa dự phòng để bảo vệ tối đa cho mẫu và người dùng.
  • Bảo vệ quá nhiệt bằng điện tử được tích hợp vào bộ vi xử lý.
  • Bảo vệ quá nhiệt bằng cơ khí dự phòng, điều chỉnh từ phía trước, độc lập với bộ vi xử lý.
  • Bảo vệ nhiệt độ tổng thể đáp ứng tiêu chuẩn DIN 12880 loại 3,1.
  • Đèn LED chiếu sáng nếu bảo vệ nhiệt độ bằng cơ khí bên ngoài hoạt động.
  • Bộ điều khiển sẽ kiểm soát nhiệt độ tại điểm đặt quá nhiệt độ.
  • Tất cả các thành phần điện UL đều được nhận dạng.
  • Bảo vệ mạch điện theo yêu cầu của UL.

* Cấu trúc theo chất lượng của Esco:

  • Thép mạ điện được phủ lớp epoxy kháng khuẩn.
  • Các mặt bên ngoài được sơn tĩnh điện với Esco ISOCIDE loại bỏ 99,9% vi khuẩn bề mặt trong vòng 24 giờ tiếp xúc.

* Thiết kế thông minh cải thiện độ tiện lợi:

  • Tay nắm cửa có hỗ trợ trọng lực.
  • Màn hình LED gắn ở phía trên của thiết bị.
  • Tất cả các model đều có 2 kệ.
  • Kệ được gắn trực tiếp tăng không gian phòng có thể sử dụng.

* Vệ sinh dễ dàng:

  • Thiết kế "phòng sạch" với các khớp nối và khe hở tối thiểu để dễ dàng vệ sinh.
  • Buồng bằng thép một mảnh duy nhất, không gỉ với các góc tròn.
  • Thành phần gắn kết trực tiếp làm giảm phần cứng buồng và giảm bớt khó khăn cho việc giữ không gian sạch sẽ.

* Sửa chữa dễ dàng:

  • Chức năng chẩn đoán của bộ vi xử lý bao gồm đọc các nhiệt độ đã lưu trước đó.
  • Trình đơn chẩn đoán đọc tất cả các tham số đầu vào của cảm biến và thiết lập điều khiển.
  • Có thể làm việc từ phía trước.
  • Tất cả các thành phần điện tử được cách ly khỏi phòng làm việc, và dễ dàng thay thế.
  • Chi phí sửa chữa thấp.

* Đáp ứng kỹ thuật:

AN TOÀN NHIỆT AN TOÀN ĐIỆN
DIN 12880 Class 3.1 UL 61010-1, USA
CAN/CSA-22.2, No.61010-1 
EN 61010-1, Europe 
IEC 61010-1, Worldwide

* Thông số kỹ thuật:

ISOTHERM® TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC DÙNG CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM - ESCO
Model OFA-32-8 OFA-54-8 OFA-110-8 OFA-170-8 OFA-240-8
Volume 32 lit 54 lit 110 lit 170 lit 240 lit
Phạm Vi Nhiệt Độ Môi trường +5°C đến 300°C
Độ Lệch Nhiệt Độ
Theo DIN 12880
Trong Không Gian
Đồng Nhất
Tại 70°C <=+/-0.7°C <=+/-0.8°C <=+/-1.0°C <=+/-1.5°C <=+/-1.3°C
Tại 150°C <=+/-1.5°C <=+/-1.6°C <=+/-2.0°C <=+/-4.1°C <=+/-4.6°C
Tại 250°C <=+/-3.3°C <=+/-2.1°C <=+/-3.1°C <=+/-6.2°C <=+/-8.7°C
Độ Dao Động
Nhiệt Độ
Theo DIN 12880
Có Điều Khiển
Dao Động
Tại 70°C <=+/-0.3°C <=+/-0.3°C <=+/-0.3°C <=+/-0.3°C <=+/-0.8°C
Tại 150°C <=+/-0.3°C <=+/-0.3°C <=+/-0.3°C <=+/-0.6°C <=+/-0.9°C
Tại 250°C <=+/-0.3°C <=+/-0.3°C <=+/-0.3°C <=+/-1.6°C <=+/-2.2°C
Thời Gian
Gia Nhiệt
Tại 70°C 36 phút 41 phút 45 phút 44 phút 60 phút
Tại 150°C 25 phút 32 phút 59 phút 52 phút 52 phút
Tại 250°C 37 phút 40 phút 61 phút 57 phút 91 phút
Thời Gian
Phục Hồi
Sau Khi
Cửa Mở 30s
Tại 70°C 6 phút 6 phút 12 phút 3 phút 20 phút
Tại 150°C 7 phút 6 phút 11 phút 9 phút 10 phút
Tại 250°C 6 phút 7 phút 7 phút 8 phút 12 phút
Nguồn Điện
(220-240V, AC,
50/60Hz, 1Ф)
Tiêu Thụ Điện
Tại 70°C
97 W 38 W 121 W 162 W 194 W
Tiêu Thụ Điện
Tại 150°C
270 W 356 W 440 W 492 W 519 W
Tiêu Thụ Điện
Tại 250°C
519 W 701 W 1020 W 932 W 1088 W
Tiêu Thụ Điện
Tối Đa
1533 W 1710 W 2252 W 2176 W 2382 W
Độ Ồn 51 dB 49 dB 49 dB 51 dB 52 dB
Cấu Trúc Tủ Thân Chính Thép mạ điện được phủ lớp epoxy-polyester
Buồng Thép không gỉ, loại 304
Số Lượng Kệ Chuẩn 2 2 2 2 2
Tối Đa 4 5 6 7 9
Khả Năng Tải Của Kệ 15 kg 15 kg 30 kg 30 kg 30 kg
Tổng Tải Tối Đa 30 kg 30 kg 60 kg 60 kg 60 kg
Kích Thước Ngoài
(W x D x H) mm
550 x 437 x
615
550 x 527 x
695
710 x 587 x
785
740 x 800 x
910
800 x 827 x
1030
Kích Thước Trong
(W x D x H) mm
400 x 250 x
320
400 x 340 x
400
560 x 400 x
490
580 x 500 x
580
645 x 527 x
700
Khối Lượng Tịnh  43 kg 52 kg 75 kg 114 kg 138 kg
Khối Lượng Vận Chuyển 55 kg 66 kg 94 kg 136 kg 160 kg
Kích Thước Vận Chuyển
(W x D x H) mm
620 x 530 x
840
630 x 620 x
920
780 x 680 x
1020
900 x 900 x
1100
900 x 900 x
1200
Thể Tích Vận Chuyển 0.37 m3 0.49 m3 0.61 m3 0.89 m3 0.97 m3